儀
JLPT N1 · Cao cấp

NGHI

nghi lễ, quy tắc

15 nét · Kanji N1 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 儀

  • 儀式

    ぎしき

    nghi thức, nghi lễ

  • 礼儀

    れいぎ

    lễ nghi, phép lịch sự

Cùng bài học

儀 – Hán Việt NGHI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master