障
JLPT N1 · Cao cấp

CHƯỚNG

cản trở, che chắn, hại

14 nét · Kanji N1 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

さわ.る

Từ vựng có chữ 障

  • 障害

    しょうがい

    trở ngại, khuyết tật

  • 障る

    さわる

    gây hại, ảnh hưởng

Cùng bài học