闘
JLPT N1 · Cao cấp

ĐẤU

chiến đấu, tranh đấu

18 nét · Kanji N1 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

たたか.う・あらそ.う

Từ vựng có chữ 闘

  • 闘う

    たたかう

    chiến đấu, đấu tranh

  • 戦闘

    せんとう

    chiến đấu, giao tranh

Cùng bài học