創
JLPT N1 · Cao cấp

SANG / SÁNG

sáng tạo, vết thương

12 nét · Kanji N1 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ・ショウ

ÂM KUN (訓読み)

つく.る・はじ.める・きず・けず.しける

Từ vựng có chữ 創

  • 創造

    そうぞう

    sáng tạo

  • 創立

    そうりつ

    sáng lập, thành lập

Cùng bài học