興
JLPT N1 · Cao cấp
HƯNG / HỨNG
hưng thịnh, hứng thú
16 nét · Kanji N1 · Bài 12
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ・キョウ
ÂM KUN (訓読み)
おこ.る・おこ.す
Từ vựng có chữ 興
興味
きょうみ
hứng thú, quan tâm
復興
ふっこう
phục hưng
hưng thịnh, hứng thú
16 nét · Kanji N1 · Bài 12
ÂM ON (音読み)
コウ・キョウ
ÂM KUN (訓読み)
おこ.る・おこ.す
興味
きょうみ
hứng thú, quan tâm
復興
ふっこう
phục hưng