壊
JLPT N1 · Cao cấp

HOẠI

hỏng, phá vỡ, sụp đổ

16 nét · Kanji N1 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カイ・エ

ÂM KUN (訓読み)

こわ.す・こわ.れる・やぶ.る

Từ vựng có chữ 壊

  • 壊す

    こわす

    làm hỏng, phá vỡ

  • 破壊

    はかい

    phá hoại, hủy hoại

Cùng bài học