冗
JLPT N1 · Cao cấp

NHŨNG

thừa thãi, rườm rà

4 nét · Kanji N1 · Bài 77

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 冗

  • 冗談

    じょうだん

    lời nói đùa

  • 冗長

    じょうちょう

    dài dòng, rườm rà

Cùng bài học