刀
JLPT N1 · Cao cấp

ĐAO

con dao, thanh kiếm

2 nét · Kanji N1 · Bài 77

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

かたな・そり

Từ vựng có chữ 刀

  • 刀

    かたな

    thanh kiếm, thanh đao

  • 日本刀

    にほんとう

    kiếm Nhật

Cùng bài học