鍛
JLPT N1 · Cao cấp

ĐOÁN

rèn luyện, rèn đúc

17 nét · Kanji N1 · Bài 77

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タン

ÂM KUN (訓読み)

きた.える

Từ vựng có chữ 鍛

  • 鍛える

    きたえる

    rèn luyện, tôi luyện

  • 鍛錬

    たんれん

    rèn luyện, tôi luyện

Cùng bài học

鍛 – Hán Việt ĐOÁN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master