渦
JLPT N1 · Cao cấp

QUA / OA

vòng xoáy, xoáy nước

12 nét · Kanji N1 · Bài 77

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

うず

Từ vựng có chữ 渦

  • 渦

    うず

    xoáy nước, vòng xoáy

  • 渦中

    かちゅう

    trong vòng xoáy, cơn lốc (sự kiện)

Cùng bài học