then chốt, cốt lõi
8 nét · Kanji N1 · Bài 77
ÂM ON (音読み)
スウ・シュ
ÂM KUN (訓読み)
とぼそ・からくり
中枢
ちゅうすう
trung khu, đầu não, then chốt
枢軸
すうじく
trục then chốt, trục (phe trục)