桃
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÀO

cây đào, quả đào

10 nét · Kanji N1 · Bài 77

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

もも

Từ vựng có chữ 桃

  • 桃

    もも

    quả đào

  • 白桃

    はくとう

    đào trắng

Cùng bài học