狩
JLPT N1 · Cao cấp

THÚ

săn bắt, thu hái

9 nét · Kanji N1 · Bài 77

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュ

ÂM KUN (訓読み)

か.る・か.り・-が.り

Từ vựng có chữ 狩

  • 狩り

    かり

    săn bắt, hái lượm

  • 狩猟

    しゅりょう

    săn bắn

Cùng bài học