勁
JLPT N1 · Cao cấp

KÍNH

mạnh mẽ, cứng cáp

9 nét · Kanji N1 · Bài 116

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケイ

ÂM KUN (訓読み)

つよ.い

Từ vựng có chữ 勁

  • 勁草

    けいそう

    cỏ cứng (chịu gió bão)

  • 強勁

    きょうけい

    mạnh mẽ, dẻo dai

Cùng bài học

勁 – Hán Việt KÍNH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master