mạnh mẽ, cứng cáp
9 nét · Kanji N1 · Bài 116
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
つよ.い
勁草
けいそう
cỏ cứng (chịu gió bão)
強勁
きょうけい
mạnh mẽ, dẻo dai