宥
JLPT N1 · Cao cấp

HỰU

khoan thứ, xoa dịu, an ủi

9 nét · Kanji N1 · Bài 116

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ

ÂM KUN (訓読み)

なだ.める・ゆる.す

Từ vựng có chữ 宥

  • 宥恕

    ゆうじょ

    khoan thứ, tha thứ

  • 宥める

    なだめる

    xoa dịu, dỗ dành

Cùng bài học