胤
JLPT N1 · Cao cấp

DẬN

dòng dõi, hậu duệ

9 nét · Kanji N1 · Bài 116

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イン

ÂM KUN (訓読み)

たね

Từ vựng có chữ 胤

  • 後胤

    こういん

    hậu duệ, con cháu đời sau

  • 血胤

    けついん

    dòng máu, con ruột

Cùng bài học