耶
JLPT N1 · Cao cấp

DA

chăng, phải không (trợ từ nghi vấn)

9 nét · Kanji N1 · Bài 116

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヤ・ジャ

ÂM KUN (訓読み)

か

Từ vựng có chữ 耶

  • 耶蘇

    やそ

    Chúa Giê-su

  • 有耶無耶

    うやむや

    mơ hồ, mập mờ

Cùng bài học