奎
JLPT N1 · Cao cấp

KHUÊ

sao Khuê (chòm sao văn học)

9 nét · Kanji N1 · Bài 116

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケイ・キ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 奎

  • 奎星

    けいせい

    sao Khuê

  • 奎宿

    けいしゅく

    sao Khuê (nhị thập bát tú)

Cùng bài học