衿
JLPT N1 · Cao cấp
CÂM
cổ áo, ve áo
9 nét · Kanji N1 · Bài 116
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キン・コン
ÂM KUN (訓読み)
えり
Từ vựng có chữ 衿
衿
えり
cổ áo
衿持
きんじ
lòng tự trọng, kiêu hãnh
cổ áo, ve áo
9 nét · Kanji N1 · Bài 116
ÂM ON (音読み)
キン・コン
ÂM KUN (訓読み)
えり
衿
えり
cổ áo
衿持
きんじ
lòng tự trọng, kiêu hãnh