柊
JLPT N1 · Cao cấp
CHUNG / CHÔNG / DÔNG
cây bùi, cây ô rô bìa dầy
9 nét · Kanji N1 · Bài 116
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シュ・シュウ
ÂM KUN (訓読み)
ひいらぎ
Từ vựng có chữ 柊
柊
ひいらぎ
cây bùi xơ bìa dày (holly)
柊木犀
ひいらぎもくせい
cây ô rô mộc tê
cây bùi, cây ô rô bìa dầy
9 nét · Kanji N1 · Bài 116
ÂM ON (音読み)
シュ・シュウ
ÂM KUN (訓読み)
ひいらぎ
柊
ひいらぎ
cây bùi xơ bìa dày (holly)
柊木犀
ひいらぎもくせい
cây ô rô mộc tê