勅
JLPT N1 · Cao cấp

SẮC

chiếu chỉ, sắc lệnh của vua

9 nét · Kanji N1 · Bài 102

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョク

ÂM KUN (訓読み)

いまし.める・みことのり

Từ vựng có chữ 勅

  • 勅令

    ちょくれい

    sắc lệnh của hoàng đế

  • 勅使

    ちょくし

    sứ giả của vua, khâm sai

Cùng bài học

勅 – Hán Việt SẮC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master