鳳
JLPT N1 · Cao cấp

PHƯỢNG

chim phượng trống

14 nét · Kanji N1 · Bài 102

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ・フウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 鳳

  • 鳳凰

    ほうおう

    chim phượng hoàng

  • 鳳声

    ほうせい

    tiếng thơm, tiếng phượng gáy

Cùng bài học