愁
JLPT N1 · Cao cấp

SẦU

buồn bã, lo âu, sầu muộn

13 nét · Kanji N1 · Bài 102

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュウ

ÂM KUN (訓読み)

うれ.える・うれ.い

Từ vựng có chữ 愁

  • 郷愁

    きょうしゅう

    nỗi nhớ quê hương

  • 哀愁

    あいしゅう

    nỗi sầu muộn, bi ai

Cùng bài học