lầu, tháp cao, gác
13 nét · Kanji N1 · Bài 102
ÂM ON (音読み)
ロウ
ÂM KUN (訓読み)
たかどの
摩天楼
まてんろう
tòa nhà chọc trời
楼閣
ろうかく
lầu gác