楼
JLPT N1 · Cao cấp

LÂU / LẦU

lầu, tháp cao, gác

13 nét · Kanji N1 · Bài 102

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ロウ

ÂM KUN (訓読み)

たかどの

Từ vựng có chữ 楼

  • 摩天楼

    まてんろう

    tòa nhà chọc trời

  • 楼閣

    ろうかく

    lầu gác

Cùng bài học

楼 – Hán Việt LÂU / LẦU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master