馨
JLPT N1 · Cao cấp

HINH

hương thơm ngát

20 nét · Kanji N1 · Bài 102

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケイ・キョウ

ÂM KUN (訓読み)

かお.る・かおり

Từ vựng có chữ 馨

  • 馨香

    けいこう

    hương thơm ngọt ngào

  • 馨る

    かおる

    tỏa hương thơm ngát

Cùng bài học