芹
JLPT N1 · Cao cấp

CẦN

rau cần

7 nét · Kanji N1 · Bài 102

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン

ÂM KUN (訓読み)

せり

Từ vựng có chữ 芹

  • 芹

    せり

    rau cần nước

  • 芹川

    せりがわ

    sông mọc nhiều rau cần (địa danh)

Cùng bài học