Kanji
/
N5
/
千
千
JLPT N5 · Nền tảng
THIÊN
nghìn, ngàn
3 nét · Kanji N5 · Bài 6
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
セン
ÂM KUN (訓読み)
ち
Từ vựng có chữ 千
千
せん
một nghìn
三千
さんぜん
ba nghìn
Cùng bài học
川
千
水
半
男
西
電
校
語
土
←
川
XUYÊN
水
THỦY →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)