Kanji
/
N5
/
川
川
JLPT N5 · Nền tảng
XUYÊN
sông
3 nét · Kanji N5 · Bài 6
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
セン
ÂM KUN (訓読み)
かわ
Từ vựng có chữ 川
川
かわ
dòng sông
小川
おがわ
con suối nhỏ
Cùng bài học
川
千
水
半
男
西
電
校
語
土
千
THIÊN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)