西
JLPT N5 · Nền tảng

TÂY / TÊ

phía tây

6 nét · Kanji N5 · Bài 6

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・サイ・ス

ÂM KUN (訓読み)

にし

Từ vựng có chữ 西

  • 西

    にし

    phía tây

  • 東西

    とうざい

    đông tây

Cùng bài học