男
JLPT N5 · Nền tảng
NAM
đàn ông, nam giới
7 nét · Kanji N5 · Bài 6
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ダン・ナン
ÂM KUN (訓読み)
おとこ・お
Từ vựng có chữ 男
男の人
おとこのひと
người đàn ông
男子
だんし
con trai, nam thanh niên
đàn ông, nam giới
7 nét · Kanji N5 · Bài 6
ÂM ON (音読み)
ダン・ナン
ÂM KUN (訓読み)
おとこ・お
男の人
おとこのひと
người đàn ông
男子
だんし
con trai, nam thanh niên