語
JLPT N5 · Nền tảng
NGỮ / NGỨ
ngôn ngữ, từ ngữ
14 nét · Kanji N5 · Bài 6
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ゴ
ÂM KUN (訓読み)
かた.る・かた.らう
Từ vựng có chữ 語
日本語
にほんご
tiếng Nhật
英語
えいご
tiếng Anh
ngôn ngữ, từ ngữ
14 nét · Kanji N5 · Bài 6
ÂM ON (音読み)
ゴ
ÂM KUN (訓読み)
かた.る・かた.らう
日本語
にほんご
tiếng Nhật
英語
えいご
tiếng Anh