電
JLPT N5 · Nền tảng

ĐIỆN

điện, tia chớp

13 nét · Kanji N5 · Bài 6

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

デン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 電

  • 電気

    でんき

    điện, đèn điện

  • 電車

    でんしゃ

    tàu điện

Cùng bài học