厳
JLPT N1 · Cao cấp

NGHIÊM

nghiêm khắc, chặt chẽ

17 nét · Kanji N1 · Bài 9

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゲン・ゴン

ÂM KUN (訓読み)

おごそ.か・きび.しい・いか.めしい・いつくし

Từ vựng có chữ 厳

  • 厳しい

    きびしい

    nghiêm khắc, khắt khe

  • 厳重

    げんじゅう

    nghiêm ngặt, cẩn mật

Cùng bài học