献
JLPT N1 · Cao cấp
HIẾN / TA
dâng tặng, hiến dâng
13 nét · Kanji N1 · Bài 9
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケン・コン
ÂM KUN (訓読み)
たてまつ.る
Từ vựng có chữ 献
貢献
こうけん
cống hiến, đóng góp
献血
けんけつ
hiến máu
dâng tặng, hiến dâng
13 nét · Kanji N1 · Bài 9
ÂM ON (音読み)
ケン・コン
ÂM KUN (訓読み)
たてまつ.る
貢献
こうけん
cống hiến, đóng góp
献血
けんけつ
hiến máu