遺
JLPT N1 · Cao cấp

DI / DỊ

để lại, sót lại

15 nét · Kanji N1 · Bài 9

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イ・ユイ

ÂM KUN (訓読み)

のこ.す

Từ vựng có chữ 遺

  • 遺産

    いさん

    di sản

  • 遺言

    ゆいごん

    di chúc, lời trăng trối

Cùng bài học

遺 – Hán Việt DI / DỊ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master