振
JLPT N1 · Cao cấp

CHẤN / CHÂN

vẫy, lắc, rũ bỏ

10 nét · Kanji N1 · Bài 9

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シン

ÂM KUN (訓読み)

ふ.る・ぶ.る・ふ.り・-ぶ.り・ふ.るう

Từ vựng có chữ 振

  • 振る

    ふる

    vẫy, lắc, từ chối

  • 不振

    ふしん

    trì trệ, không thuận lợi

Cùng bài học