異
JLPT N1 · Cao cấp
DỊ
khác biệt, kỳ lạ
11 nét · Kanji N1 · Bài 9
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
イ
ÂM KUN (訓読み)
こと・こと.なる・け
Từ vựng có chữ 異
異常
いじょう
dị thường, bất thường
異なる
ことなる
khác nhau
khác biệt, kỳ lạ
11 nét · Kanji N1 · Bài 9
ÂM ON (音読み)
イ
ÂM KUN (訓読み)
こと・こと.なる・け
異常
いじょう
dị thường, bất thường
異なる
ことなる
khác nhau