塁
JLPT N1 · Cao cấp
LỖI
thành lũy, căn cứ (bóng chày)
12 nét · Kanji N1 · Bài 9
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ルイ・ライ・スイ
ÂM KUN (訓読み)
とりで
Từ vựng có chữ 塁
本塁打
ほんるいだ
cú đánh bóng ăn điểm (homerun)
出塁
しゅつるい
lên căn cứ (bóng chày)
thành lũy, căn cứ (bóng chày)
12 nét · Kanji N1 · Bài 9
ÂM ON (音読み)
ルイ・ライ・スイ
ÂM KUN (訓読み)
とりで
本塁打
ほんるいだ
cú đánh bóng ăn điểm (homerun)
出塁
しゅつるい
lên căn cứ (bóng chày)