合
JLPT N3 · Trung cấp

HỢP / CÁP

hợp, vừa vặn, kết hợp

6 nét · Kanji N3 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゴウ・ガッ・カッ

ÂM KUN (訓読み)

あ.う・-あ.う・あ.い・あい-・-あ.い・-あい・あ.わす・あ.わせる・-あ.わせる

Từ vựng có chữ 合

  • 間に合う

    まにあう

    kịp giờ

  • 場合

    ばあい

    trường hợp

Cùng bài học