部
JLPT N3 · Trung cấp
BỘ
bộ phận, phòng ban, câu lạc bộ
11 nét · Kanji N3 · Bài 1
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ブ
ÂM KUN (訓読み)
-べ
Từ vựng có chữ 部
部屋
へや
căn phòng
部長
ぶちょう
trưởng phòng
bộ phận, phòng ban, câu lạc bộ
11 nét · Kanji N3 · Bài 1
ÂM ON (音読み)
ブ
ÂM KUN (訓読み)
-べ
部屋
へや
căn phòng
部長
ぶちょう
trưởng phòng