liên kết, dẫn theo
10 nét · Kanji N3 · Bài 1
ÂM ON (音読み)
レン
ÂM KUN (訓読み)
つら.なる・つら.ねる・つ.れる・-づ.れ
連絡
れんらく
liên lạc
連れる
つれる
dẫn theo