Kanji
/
N3
/
市
市
JLPT N3 · Trung cấp
THỊ
thành phố, chợ
5 nét · Kanji N3 · Bài 1
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
いち
Từ vựng có chữ 市
市場
いちば
chợ
都市
とし
đô thị
Cùng bài học
政
議
民
連
対
部
合
市
内
相
←
合
HỢP / CÁP
内
NẠP / NỘI / NÓI / NÒI / NỒI / NỖI / NỤI →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)