吸
JLPT N3 · Trung cấp
HẤP
hút, hít
6 nét · Kanji N3 · Bài 33
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キュウ
ÂM KUN (訓読み)
す.う
Từ vựng có chữ 吸
吸う
すう
hút (thuốc), hít thở
呼吸
こきゅう
hô hấp, hít thở
hút, hít
6 nét · Kanji N3 · Bài 33
ÂM ON (音読み)
キュウ
ÂM KUN (訓読み)
す.う
吸う
すう
hút (thuốc), hít thở
呼吸
こきゅう
hô hấp, hít thở