trộm, cắp
11 nét · Kanji N3 · Bài 33
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
ぬす.む・ぬす.み
盗む
ぬすむ
ăn trộm, trộm cắp
強盗
ごうとう
kẻ cướp, vụ cướp