晴
JLPT N3 · Trung cấp

TÌNH

trời nắng, quang đãng

12 nét · Kanji N3 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ

ÂM KUN (訓読み)

は.れる・は.れ・は.れ-・-ば.れ・は.らす

Từ vựng có chữ 晴

  • 晴れる

    はれる

    nắng, quang đãng

  • 晴天

    せいてん

    trời nắng đẹp

Cùng bài học