悲
JLPT N3 · Trung cấp

BI

buồn, đau buồn

12 nét · Kanji N3 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒ

ÂM KUN (訓読み)

かな.しい・かな.しむ

Từ vựng có chữ 悲

  • 悲しい

    かなしい

    buồn bã

  • 悲劇

    ひげき

    bi kịch

Cùng bài học