酒
JLPT N3 · Trung cấp

TỬU

rượu

10 nét · Kanji N3 · Bài 33

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュ

ÂM KUN (訓読み)

さけ・さか-

Từ vựng có chữ 酒

  • お酒

    おさけ

    rượu

  • 居酒屋

    いざかや

    quán rượu

Cùng bài học

酒 – Hán Việt TỬU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master