chiều tà, sống, sinh hoạt
14 nét · Kanji N3 · Bài 33
ÂM ON (音読み)
ボ
ÂM KUN (訓読み)
く.れる・く.らす
暮らす
くらす
sinh sống
日暮れ
ひぐれ
hoàng hôn, chiều tà