掛
JLPT N3 · Trung cấp
QUẢI
treo, đeo, tốn
11 nét · Kanji N3 · Bài 33
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カイ・ケイ
ÂM KUN (訓読み)
か.ける・-か.ける・か.け・-か.け・-が.け・か.かる・-か.かる・-が.かる・か.かり・-が.かり・かかり・-がかり
Từ vựng có chữ 掛
掛ける
かける
treo, đeo (kính), tốn (thời gian)
掛け算
かけざん
phép nhân
treo, đeo, tốn
11 nét · Kanji N3 · Bài 33
ÂM ON (音読み)
カイ・ケイ
ÂM KUN (訓読み)
か.ける・-か.ける・か.け・-か.け・-が.け・か.かる・-か.かる・-が.かる・か.かり・-が.かり・かかり・-がかり
掛ける
かける
treo, đeo (kính), tốn (thời gian)
掛け算
かけざん
phép nhân