Kanji
/
N3
/
吹
吹
JLPT N3 · Trung cấp
XUY / XÚY
thổi
7 nét · Kanji N3 · Bài 34
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
スイ
ÂM KUN (訓読み)
ふ.く
Từ vựng có chữ 吹
吹く
ふく
thổi (gió)
吹雪
ふぶき
bão tuyết
Cùng bài học
陽
御
歯
忘
雪
吹
娘
誤
洗
慣
←
雪
TUYẾT
娘
NƯƠNG →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
吹 – Hán Việt XUY / XÚY: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master